Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悑

悑

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24721

UTF-8: E68291

UTF-32: 6091

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou3

Tiếng Nhật: ホ フ おそれる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): HO

Quan Thoại: bù

Tiếng Việt: bỏ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, thật, thực [ shí ]

5BE6, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thật, thực, đúng ; 2. thật thà

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9