Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24731

UTF-8: E6829B

UTF-32: 609B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: repent, reform

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: quān,xún

Tiếng Nhật: シュン セン あらためる

Tiếng Nhật (Kun): ARATAMERU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quān

Âm thời Đường: tsiuɛn

Tiếng Việt: thoăn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5D43, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

khu, khứ, khử [ qú , qù ]

53BB, tổng 5 nét, bộ khư 厶 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. bỏ ; 3. đã qua; trừ bỏ

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè