Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悡

悡

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24737

UTF-8: E682A1

UTF-32: 60A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Tiếng Nhật: リ

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm [ yán ]

9586, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Xem thêm:

cố [ gù ]

5D2E, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: núi vách đứng mà ngọn trên hơi bằng

Quảng Cáo

thảo một thái phong