Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 貃

貃

Thông tin ký tự

Bộ: trãi ⾘(+5 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35971

UTF-8: E8B283

UTF-32: 8C83

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Tiếng Hàn (Hangul): 맥:1N

Tiếng Nhật: ハク バク えびす

Tiếng Hàn (Latinh): MAYK

Quan Thoại: mò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tǎ ]

5896, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

榮歸
vinh quy

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon