Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24740

UTF-8: E682A4

UTF-32: 60A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: agitated, restless, hurried

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): NIWAKA AWATERU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tháo, tạo [ cāo , cào , zào ]

9020, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. làm, chế tạo ; 2. bịa đặt

Xem thêm:

hối, uyết, uế [ huì , yuě ]

54D5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nôn, mửa, oẹ

Quảng Cáo

mật mía