Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24743

UTF-8: E682A7

UTF-32: 60A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: smooth; active; clever, sharp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: rượi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêm [ ]

92BD, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

ung [ yōng , yǒng ]

9095, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sông chảy xung quanh ấp ; 2. châu Ung (Trung Quốc)

Xem thêm:

dạng [ yáng , yǎng ]

8746, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: loài sâu hại lúa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn