Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悯

悯

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24751

UTF-8: E682AF

UTF-32: 60AF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: pity, sympathize with, grieve for

Quan Thoại: mǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thán [ tàn ]

70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: than củi

Xem thêm:

huýnh, quýnh [ jiǒng ]

6CC2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xa vời ; 2. sâu thẳm

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng