Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 諾

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35582

UTF-8: E8ABBE

UTF-32: 8AFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nok6

Định nghĩa tiếng Anh: promise; assent, approve

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: nuò

Tiếng Nhật: ダク うべなう

Tiếng Nhật (Kun): UBENAU

Tiếng Nhật (On): DAKU

Tiếng Hàn (Latinh): NAK LAK

Quan Thoại: nuò

Tiếng Việt: nặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7776, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm