Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 悰 - tông | 悰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24752

UTF-8: E682B0

UTF-32: 60B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: enjoy, amuse, please; joy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): SOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ piāo , piǎo ]

7F25, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: mập mờ, huyền ảo

Xem thêm:

nậu [ ]

8B73, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Xem thêm:

喉头
hầu đầu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích