Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32549

UTF-8: E7BCA5

UTF-32: 7F25

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: light blue silk; dim; misty

Quan Thoại: piāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

4E89, tổng 6 nét, bộ quyết 亅 (+5 nét), đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Xem thêm:

hốt [ hū ]

553F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp