Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悳

悳

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24755

UTF-8: E682B3

UTF-32: 60B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: ethics, morality, virtue

Tiếng Hàn (Hangul): 덕:0N

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): TOKU OSHIE

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TEK

Quan Thoại: dé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hối [ huì ]

8BF2, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: răn dạy, dạy bảo

Xem thêm:

印花
ấn hoa
Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm