Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24775

UTF-8: E68387

UTF-32: 60C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon1

Định nghĩa tiếng Anh: be kind, cordial, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dūn

Tiếng Nhật: トン ジュン シュン あつい まこと

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI MAKOTO

Tiếng Nhật (On): TON JUN

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dūn

Tiếng Việt: run

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, nha [ yā ]

4E2B, tổng 3 nét, bộ cổn 丨 (+2 nét)

Nghĩa: xoè ra

Xem thêm:

厠坑
xí khanh

Quảng Cáo

chữ chăm