Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惓

惓

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24787

UTF-8: E68393

UTF-32: 60D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: careful, sincere, candid

Tiếng Hàn (Hangul): 권:1N

Pinyin: juàn,quán

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU HAGESHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãm [ lán ]

7E7F, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Xem thêm:

mị, nhị [ Mǐ , miē ]

8288, tổng 7 nét, bộ dương 羊 (+1 nét), thảo 艸 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân