Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồn [ tún ]

9C80, tổng 12 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá lợn biển, cá nóc

Xem thêm:

khan, kiên [ qiān ]

6394, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vững chắc, kiên cố ; 2. dày ; 3. dắt ; 4. trừ bỏ

Xem thêm:

bảo, bửu [ ]

974C, tổng 27 nét, bộ vũ 雨 (+19 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng