Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24823

UTF-8: E683B7

UTF-32: 60F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Định nghĩa tiếng Anh: wriggle; stupid; silly; fat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǔn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: chǔn

Tiếng Việt: xuẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hanh [ hēng , xiǎng ]

4EAF, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: thông

Xem thêm:

初春
sơ xuân

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt