Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24830

UTF-8: E683BE

UTF-32: 60FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8FB7, tổng 4 nét, bộ sước 辵 (+1 nét)

Xem thêm:

hống, hồng [ hóng , hòng ]

857B, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tươi tốt; (như: tuyết lý hồng 蕻)

Xem thêm:

[ ]

933B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển jrai