Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愆

愆

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24838

UTF-8: E68486

UTF-32: 6106

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: a fault, mistake, error, transgression

Tiếng Hàn (Hangul): 건:0N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: ケン あやまる あやまち

Tiếng Nhật (Kun): AYAMARU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: kyɛn

Tiếng Việt: khiền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

8401, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây đậu ; 2. cỏ ky

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11