
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24838
UTF-8: E68486
UTF-32: 6106
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du