Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24854

UTF-8: E68496

UTF-32: 6116

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam4

Định nghĩa tiếng Anh: to hesitate

Pinyin: chén,dān,xìn

Tiếng Nhật: シン ジン タン チン キン コン トン まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN TAN TON

Quan Thoại: chén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6819, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

tuân, tuần [ xún ]

73E3, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: một loại ngọc bích

Xem thêm:

[ ]

9363, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa