Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 珣 - tuân | tuần | 珣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29667

UTF-8: E78FA3

UTF-32: 73E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a kind of jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

放洋
phóng dương

Xem thêm:

信號
tín hiệu

Xem thêm:

điệt, hí, hý [ ]

6B2A, tổng 9 nét, bộ khiếm 欠 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà