
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24857
UTF-8: E68499
UTF-32: 6119
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kok3
Định nghĩa tiếng Anh: respectful, reverent
Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU
Tiếng Nhật (On): KAKU
Quan Thoại: kè
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 36: Phổ Hiền Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật