Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 感叹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, huân, vận [ huī , xūn , yùn ]

7147, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Xem thêm:

phôn, phún [ ]

55AF, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

mi, my, môi, vi, vy [ méi ]

9EF4, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Nghĩa: mốc, meo, nấm

Quảng Cáo

cửa kính xingfa