Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24865

UTF-8: E684A1

UTF-32: 6121

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: absent-minded, confused

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ế [ yì ]

7796, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: màng mắt

Xem thêm:

tất [ bì ]

54D4, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: vải len, đồ dệt bằng lông

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng