Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24878

UTF-8: E684AE

UTF-32: 612E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: distressed, agitated

Pinyin: yáo,yào

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FA3, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

khoái, quỹ [ kuài , kuì ]

8562, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cái sọt đựng đất

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng