Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愲

愲

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24882

UTF-8: E684B2

UTF-32: 6132

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コツ クチ

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jié ]

5C10, tổng 4 nét, bộ tiểu 小 (+1 nét)

Xem thêm:

sa, tha [ chuài , cuō ]

8E49, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: sai lầm

Xem thêm:

[ ]

5780, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức