
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24886
UTF-8: E684B6
UTF-32: 6136
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu Mạc mỗ - (難友幕某) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sợ hãi khiếp đảm - (Bhayabherava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: