Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24894

UTF-8: E684BE

UTF-32: 613E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: anger, wrath, hatred, enmity

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,kài,

Tiếng Nhật: ガイ カイ キツ コチ いかる ためいき

Tiếng Nhật (Kun): TAMEIKI

Tiếng Nhật (On): KI GAI KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAY HUY

Quan Thoại: kài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh, oanh [ yīng ]

6484, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chạm tới, đến gần ; 2. vướng, mắc

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

9C1C, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá bơn

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng