Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+1 nét) (số mười)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21315

UTF-8: E58D83

UTF-32: 5343

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: thousand; many, numerous; very; (Cant.) a cheater, swindler

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): CHI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: *tsen

Tiếng Việt: thiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

麈尾
chủ vĩ

Xem thêm:

[ ]

768A, tổng 10 nét, bộ bạch 白 (+5 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng