Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愿

愿

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24895

UTF-8: E684BF

UTF-32: 613F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: sincere, honest, virtuous

Tiếng Hàn (Hangul): 원:0N

Pinyin: yuàn

Tiếng Nhật: ゲン ガン つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuàn

Âm thời Đường: ngiuæn

Tiếng Việt: nguyện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao [ láo ]

50D7, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: nặng nhọc

Xem thêm:

trấn [ zhèn ]

9547, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ