Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24900

UTF-8: E68584

UTF-32: 6144

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: shiver, shudder, tremble; tremble

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リツ リチ おそれる おののく

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU ONONOKU

Tiếng Nhật (On): RITSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lit

Tiếng Việt: lật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôi, phủ [ pēi , pǒu ]

5485, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Quảng Cáo

dân tộc ê đê