Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24908

UTF-8: E6858C

UTF-32: 614C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: nervous, panicky, frantic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huāng,huǎng,huang

Tiếng Nhật: コウ あわてる あわただしい

Tiếng Nhật (Kun): AWATERU AWATADASHI KURAI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huāng

Tiếng Việt: hoảng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

5E67, tổng 16 nét, bộ cân 巾 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: thiêu đầu 頭,头)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng