Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慙

慙

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24921

UTF-8: E68599

UTF-32: 6159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed, humiliated; shameful

Tiếng Hàn (Hangul): 참:0E

Pinyin: cán

Tiếng Nhật: ザン サン はじ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU HAJI

Tiếng Nhật (On): ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ tēng ]

71A5, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: hấp lại, hâm lại, nướng lại

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiāng , jiǎng ]

8523, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (một loài nấm); 1. họ Tưởng ; 2. nước Tưởng

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng