Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24921

UTF-8: E68599

UTF-32: 6159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed, humiliated; shameful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cán

Tiếng Nhật: ザン サン はじ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU HAJI

Tiếng Nhật (On): ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uất, Úc, úc [ yù ]

90C1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp; hương thơm

Xem thêm:

ca [ gá ]

9486, tổng 6 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố gađolini, Gd

Xem thêm:

khúc [ miàn , qū , qú ]

9EAF, tổng 17 nét, bộ mạch 麥 (+6 nét)

Nghĩa: men rượu

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary