Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郁

郁

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37057

UTF-8: E98381

UTF-32: 90C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: sweet smelling, rich in aroma; (Cant.) to move, hit

Tiếng Hàn (Hangul): 욱:0N

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イク

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA KAGUWASHII SAKAN

Tiếng Nhật (On): IKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chẩn [ ]

8044, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Quảng Cáo

banh canh kho