Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24934

UTF-8: E685A6

UTF-32: 6166

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: キュウ

Quan Thoại: jiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự [ jù , qǔ ]

82E3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 苣,苣)

Xem thêm:

[ ]

56A4, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính