Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24945

UTF-8: E685B1

UTF-32: 6171

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: sad

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuán

Tiếng Nhật: タン ダン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): TAN DAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yú ]

65DF, tổng 19 nét, bộ phương 方 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cờ có hình con diều hâu để dẫn đường cho quân đi ; 2. giương lên

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

742C, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: viên ngọc đã mài nhẵn

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng