Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 櫒

櫒

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27346

UTF-8: E6AB92

UTF-32: 6AD2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Pinyin: sà

Tiếng Nhật: サツ

Quan Thoại: sà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

65E9, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: 1. buổi sáng ; 2. sớm

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng