Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24956

UTF-8: E685BC

UTF-32: 617C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: sorrowful, mournful; sorrow

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シャク シュク セキ ソク うれい うれえる

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lê, li, ly [ lí ]

740D, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

trấn [ tián , zhēn , zhèn ]

93AE, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Xem thêm:

mộng [ měng , mèng ]

61DC, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Quảng Cáo

bánh canh