Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24957

UTF-8: E685BD

UTF-32: 617D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: sorrowful, mournful; sorrow

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セキ うれえる

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

半夜
bán dạ

Xem thêm:

[ sū ]

82CF, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tử tô 蘇) ; 2. sống lại, tái thế ; 3. kiếm cỏ

Xem thêm:

hanh [ hēng , xiǎng ]

4EAF, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: thông

Quảng Cáo

tháo lắp tủ