Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20143

UTF-8: E4BAAF

UTF-32: 4EAF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: to receive; to enjoy

Tiếng Nhật: コウ キョウ とおる

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Quan Thoại: xiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôn, phún [ pēn , pèn ]

5674, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Xem thêm:

quy, quý [ guī , kuì ]

6B78, tổng 18 nét, bộ chỉ 止 (+14 nét)

Nghĩa: trở về

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7E1E, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: tre thuộc mỏng

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ