Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24958

UTF-8: E685BE

UTF-32: 617E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: lust, desire, passion; appetite

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク

Tiếng Nhật (Kun): KONOMI MUSABORU

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): YOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quang [ guāng ]

80F1, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: bàng quang 胱)

Quảng Cáo

khoan tường