Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慿

慿

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24959

UTF-8: E685BF

UTF-32: 617F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Tiếng Nhật: ヒョウ よる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhã, nhược [ ré , rě , rè , ruò ]

82E5, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giống như ; 2. nếu

Xem thêm:

thương [ qiāng , qiàng ]

8E4C, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: đi lảo đảo

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2