Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憂愛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phân, phấn, phẩn [ fèn ]

7CDE, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: 1. phân, cứt ; 2. bón phân

Xem thêm:

dư, dữ [ yú ]

74B5, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc bích loại tốt

Quảng Cáo

cửa kính quận 3