Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尳

尳

Thông tin ký tự

Bộ: uông ⼪(+1 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23603

UTF-8: E5B0B3

UTF-32: 5C33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コツ クチ カツ ゲチ

Tiếng Nhật (On): KOTSU KUCHI KUWATSU GECHI

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

心理
tâm lý

Xem thêm:

軍醫
quân y

Xem thêm:

按御
án ngự
Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng