Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24977

UTF-8: E68691

UTF-32: 6191

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: lean on, depend on, rely on

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ ボウ たのむ つく よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU TANOMU TSUKU

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: píng

Âm thời Đường: *bhiəng

Tiếng Việt: bằng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tức [ jì , zéi ]

9BFD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

汨罗
mịch la

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng