Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24985

UTF-8: E68699

UTF-32: 6199

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: like, love, enjoy; joyful thing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

柴池
si trì

Xem thêm:

cơ, kỉ, kỳ, kỷ, ỷ [ jī ]

525E, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: kỷ quyết 劂)

Quảng Cáo

trang quynh