Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憙

憙

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24985

UTF-8: E68699

UTF-32: 6199

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: like, love, enjoy; joyful thing

Tiếng Hàn (Hangul): 희:0N

Pinyin: xǐ

Tiếng Nhật: キ よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại: xǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao

Xem thêm:

tam [ sān ]

53C1, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: ba, 3

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng