Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剞

剞

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21086

UTF-8: E5899E

UTF-32: 525E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: carving or engraving knife; grave

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ イ きざむ

Tiếng Nhật (Kun): KIZAMU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

5BFF, tổng 7 nét, bộ thốn 寸 (+4 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Xem thêm:

[ ]

8883, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

701A, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hãn hải 瀚海) ; 2. (xem: hạo hãn 浩瀚)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4