
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+8 nét) (cái trống)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40729
UTF-8: E9BC99
UTF-32: 9F19
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão kệ - (Theragāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Căn tu tập - (Indriyabhàvanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật