Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼙 - bế | bề | 鼙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cổ (+8 nét) (cái trống)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40729

UTF-8: E9BC99

UTF-32: 9F19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: drum carried on horseback

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バイ ヘイ ベイ うまのりつづみ せめつづみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): HEI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhei

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

人物
nhân vật

Xem thêm:

颼飅
sưu lưu

Xem thêm:

不理
bất lí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng