Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25005

UTF-8: E686AD

UTF-32: 61AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Định nghĩa tiếng Anh: clear; intelligible; severe; cold

Pinyin: liǎo,liáo

Tiếng Nhật: リョウ さとい

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liǎo

Tiếng Việt: trêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sẩm [ ]

588B, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

71C7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

93E3, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh