Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25447

UTF-8: E68DA7

UTF-32: 6367

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung2

Định nghĩa tiếng Anh: hold up in two hands

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pěng,fèng

Tiếng Nhật: ホウ ささげる

Tiếng Nhật (Kun): SASAGERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: pěng

Âm thời Đường: piǒng

Tiếng Việt: bổng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới [ jiè , xiè ]

9F58, tổng 19 nét, bộ xỉ 齒 (+4 nét)

Nghĩa: nghiến răng

Xem thêm:

tiết, điệp [ dié , qiè , xiè , yì , zhá ]

6E2B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trừ bỏ ; 2. sơ tán, phân tán ; 3. ngưng lại, dơ bẩn; 1. sóng nước liên tiếp ; 2. rơi lã chã

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường