Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25447

UTF-8: E68DA7

UTF-32: 6367

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung2

Định nghĩa tiếng Anh: hold up in two hands

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pěng,fèng

Tiếng Nhật: ホウ ささげる

Tiếng Nhật (Kun): SASAGERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: pěng

Âm thời Đường: piǒng

Tiếng Việt: bổng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đảng [ tǎng ]

954B, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: một thứ binh khí thời xưa giống đinh ba

Xem thêm:

宰殺
tể sát

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng