
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+22 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 25 nét
Unicode: 22229
UTF-8: E59B95
UTF-32: 56D5
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ lõi cây - (Cùlasàropama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 23: Thăng Đâu Suất Thiên Cung - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: