Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25018

UTF-8: E686BA

UTF-32: 61BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: peace

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン うごく やすい やすらか

Tiếng Nhật (Kun): YASURAKA SADAMARU SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyến [ xuàn , xún ]

7D62, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: trang sức sặc sỡ

Xem thêm:

搏髀
bác bễ

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng